brake pedal

brake pedal

The driver presses the brake pedal to slow the car.

Định nghĩa

Danh từ: bàn đạp phanh, chân phanh. Bộ phận trong xe cộ (ô tô, xe máy) người lái dùng chân để tác động lực, điều khiển hệ thống phanh làm giảm tốc độ hoặc dừng xe. hoạt động bằng cách đẩy một piston trong xi-lanh phanh chính.

dụ sử dụng
  • (Press the brake pedal immediately when you see the red light.)
  • (The new car has a very sensitive brake pedal; just a light touch stops the car.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhấn bàn đạp phanh": hành động đạp phanh.
    • Trong tình huống khẩn cấp, hãy nhấn mạnh bàn đạp phanh. (In an emergency, press the brake pedal firmly.)
  • "Bàn đạp phanh bị kẹt": tình trạng hỏng hóc khiến phanh không hoạt động bình thường.
    • Nếu bàn đạp phanh bị kẹt, bạn cần đưa xe đi sửa ngay. (If the brake pedal gets stuck, you need to take the car for repair immediately.)
Biến thể từ gần giống
  • Phanh (danh từ): hệ thống phanh nói chung.
    • Hệ thống phanh của xe này rất an toàn. (This car's braking system is very safe.)
  • Bàn đạp ga (danh từ): bàn đạp tăng tốc, đối lập với bàn đạp phanh.
    • Hãy chuyển chân từ bàn đạp ga sang bàn đạp phanh. (Move your foot from the accelerator pedal to the brake pedal.)
Từ đồng nghĩa
  • Chân phanh: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt hàng ngày.
    • Đạp chân phanh mạnh hơn nữa! (Press the brake harder!)
  • Pedal phanh: thuật ngữ pha tạp giữa tiếng Anh tiếng Việt, thường dùng trong kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "brake pedal", nhưng các cụm liên quan đến phanh: - Phanh gấp: hành động đạp phanh đột ngột. - Anh ấy phải phanh gấp để tránh va chạm. (He had to brake suddenly to avoid a collision.) - Nhả phanh: hành động buông bàn đạp phanh. - Sau khi xe dừng hẳn, hãy nhả phanh từ từ. (After the car stops completely, release the brake gradually.)

Thành ngữ liên quan
  • Đạp phanh tay: trong lái xe, dùng phanh tay thay vì bàn đạp phanh.
    • Khi đỗ xe trên dốc, hãy đạp phanh tay để giữ xe. (When parking on a slope, apply the handbrake to keep the car steady.)
  • Phanh gấp cuộc đời: thành ngữ ẩn dụ chỉ việc dừng lại một kế hoạch hoặc thói quen đột ngột.
    • Anh ấy đã phanh gấp cuộc đời mình khi quyết định nghỉ việc đi du lịch. (He slammed the brakes on his life when he decided to quit his job and travel.)